ứng mộ
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận làm việc, đăng ký làm việc: "ứng mộ" chỉ hành động tình nguyện hoặc đồng ý nhận một công việc, đặc biệt là công việc chân tay hoặc lao động phổ thông. Từ này mang tính cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại.
- Tự nguyện tham gia: Trong bối cảnh lịch sử, "ứng mộ" còn có nghĩa là tình nguyện đi lính hoặc tham gia vào một đội ngũ lao động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta phải ứng mộ làm phu khuân vác để kiếm sống. (Anh ta phải nhận làm người khuân vác để mưu sinh.)
- Nhiều thanh niên trong làng đã ứng mộ đi lính thời chiến. (Nhiều người trẻ trong làng đã tình nguyện nhập ngũ trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ứng mộ làm việc": nhận làm một công việc cụ thể.
- Ông ấy ứng mộ làm thợ mỏ dưới hầm lò. (Ông ấy đồng ý nhận công việc thợ mỏ dưới hầm lò.)
- "ứng mộ vào đội": tình nguyện gia nhập một nhóm lao động hoặc quân đội.
- Họ ứng mộ vào đội phu phen xây dựng đường sắt. (Họ tình nguyện gia nhập đội lao công xây dựng đường sắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mộ (động từ): thuê mướn, tuyển dụng — thường dùng trong bối cảnh tuyển người làm việc.
- Chủ thầu mộ thêm thợ để kịp tiến độ. (Chủ thầu tuyển thêm thợ để kịp tiến độ.)
- Ứng (động từ): đáp ứng, nhận lời — nghĩa gốc là hưởng ứng, đồng ý.
- Anh ấy ứng lời mời tham gia dự án. (Anh ấy nhận lời mời tham gia dự án.)
- Tòng quân (động từ): đi lính, nhập ngũ — nghĩa hẹp hơn, chỉ việc tham gia quân đội.
- Năm 18 tuổi, anh ấy tòng quân bảo vệ Tổ quốc. (Năm 18 tuổi, anh ấy nhập ngũ bảo vệ đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Nhận việc: đồng ý làm một công việc được giao.
- Tình nguyện: tự nguyện tham gia mà không bị ép buộc.
- Đăng ký: ghi tên vào danh sách tham gia.
Thành ngữ liên quan
- Ứng mộ làm công: nhận làm lao động chân tay để đổi lấy tiền công.
- Trong thời kỳ khó khăn, nhiều người phải ứng mộ làm công để nuôi gia đình. (Trong thời kỳ khó khăn, nhiều người phải nhận làm lao động chân tay để nuôi sống gia đình.)